베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngân hàng Trung ương" (1)
ngân hàng Trung ương
영어
구central bank
Cuộc gặp với các quan chức kinh tế cấp cao tại Ngân hàng Trung ương Iran.
A meeting with senior economic officials at the Central Bank of Iran.
관련 단어 "ngân hàng Trung ương" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ngân hàng Trung ương" (1)
Cuộc gặp với các quan chức kinh tế cấp cao tại Ngân hàng Trung ương Iran.
A meeting with senior economic officials at the Central Bank of Iran.
